charles laughton

charles laughton

Charles Laughton starred in many classic films.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tên một người: "Charles Laughton" tên của một nam diễn viên điện ảnh người Mỹ (sinh ra tại Anh), sống từ năm 1899 đến năm 1962. Ông nổi tiếng với các vai diễn đa dạng tài năng diễn xuất xuất sắc.

dụ sử dụng
  • (Charles Laughton won an Oscar for his role in the film "The Private Life of Henry VIII".)
  • (Many people remember Charles Laughton for his role as Quasimodo in "The Hunchback of Notre Dame".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Charles Laughton style": phong cách diễn xuất đặc trưng của Charles Laughton, thường mang tính kịch tính biểu cảm mạnh mẽ.
    • Các nhà phê bình thường ca ngợi the Charles Laughton style trong các bộ phim cổ điển. (Critics often praise the Charles Laughton style in classic films.)
Biến thể từ gần giống
  • Laughtonesque (tính từ): mang phong cách hoặc đặc điểm giống Charles Laughton.
    • Diễn xuất của anh ấy nét Laughtonesque, rất ấn tượng đầy cảm xúc. (His acting has a Laughtonesque quality, very impressive and emotional.)
Từ đồng nghĩa
  • Diễn viên tài danh: actor tài năng lớn, thường được so sánh với Charles Laughton.
  • Huyền thoại điện ảnh: huyền thoại trong lĩnh vực điện ảnh (legend in cinema), tương tự như Charles Laughton.
Các cụm từ liên quan
  • "to be a Charles Laughton": được dùng để chỉ một người tài năng diễn xuất xuất sắc.
    • ấy một Charles Laughton thực thụ trong làng kịch nghệ. (She is a true Charles Laughton in the theater world.)
Thành ngữ liên quan
  • "to channel one's inner Charles Laughton": thể hiện khả năng diễn xuất mạnh mẽ, đầy kịch tính như Charles Laughton.
    • Khi đóng vai phản diện, anh ấy đã channel his inner Charles Laughton. (When playing the villain, he channeled his inner Charles Laughton.)